Bản dịch của từ Outdoor living trong tiếng Việt

Outdoor living

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor living(Noun)

aʊtdˈɔː lˈaɪvɪŋ
ˈaʊtˌdɔr ˈɫaɪvɪŋ
01

Một lối sống thường xuyên gắn bó với các hoạt động ngoài trời như làm vườn, ăn uống và giải trí.

A lifestyle includes activities that take place outside the home, such as gardening, dining out, and entertainment hobbies.

一种生活方式,常常包括户外活动,比如园艺、餐饮和休闲娱乐

Ví dụ
02

Một ý tưởng hoặc thiết kế kiến trúc kết hợp không gian ngoài trời với các khu vực sinh hoạt trong nhà

An architectural design or concept that blends outdoor space with the living area.

一种将户外空间与生活区融合的建筑设计或概念

Ví dụ
03

Việc sử dụng không gian ngoài trời cho các sự kiện hoặc cuộc tụ họp khác nhau

Practice using outdoor spaces for various events or gatherings.

练习在户外空间举办不同类型的活动或聚会。

Ví dụ