Bản dịch của từ Outdoor living trong tiếng Việt
Outdoor living
Noun [U/C]

Outdoor living(Noun)
aʊtdˈɔː lˈaɪvɪŋ
ˈaʊtˌdɔr ˈɫaɪvɪŋ
Ví dụ
02
Một ý tưởng hoặc thiết kế kiến trúc kết hợp không gian ngoài trời với các khu vực sinh hoạt trong nhà
An architectural design or concept that blends outdoor space with the living area.
一种将户外空间与生活区融合的建筑设计或概念
Ví dụ
