ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outstanding balance
Sự chênh lệch giữa tổng số tiền còn nợ và số tiền đã thanh toán trước đó
The gap between the total debt and the amount paid.
这是未还债务总额与已还款金额之间的差额。
Số tiền còn phải thanh toán trên tài khoản tín dụng
The amount payable on the credit account.
信用账户应付的金额
Số tiền còn lại phải thanh toán trong khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính
The remaining amount that needs to be paid on a loan or financial obligation.
这是还未支付的贷款或财务义务的剩余金额。