Bản dịch của từ Overall rate trong tiếng Việt

Overall rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall rate(Noun)

ˈoʊvɚˌɔl ɹˈeɪt
ˈoʊvɚˌɔl ɹˈeɪt
01

Tổng số lượng của một thứ gì đó, thường được thể hiện dưới dạng tỷ lệ hoặc phần trăm.

The total amount of something, usually expressed as a ratio or percentage.

某物的总量,通常以比例或百分比的形式表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đánh giá chung hoặc nhận định về một điều gì đó.

A review or overall assessment of something.

对某事的评价或总体评价

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phép đo về một đặc điểm hoặc sự kiện cụ thể trong mối liên hệ với bối cảnh rộng hơn.

An indicator of a specific characteristic or appearance that relates to a broader context.

这是衡量某一特定特质或表现的尺度,通常与更广泛的背景相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh