Bản dịch của từ Overall tender price trong tiếng Việt

Overall tender price

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overall tender price(Phrase)

ˈəʊvərˌɔːl tˈɛndɐ prˈaɪs
ˈɑvɝˌɔɫ ˈtɛndɝ ˈpraɪs
01

Một sự thể hiện về đề nghị tài chính liên quan đến một hợp đồng

A guide to financial proposal related to the contract

关于合同的财务提议指南

Ví dụ
02

Tổng chi phí đề xuất cho một dự án hoặc dịch vụ

Estimated total cost for a project or service

为项目或服务提出的总费用

Ví dụ
03

Số tiền dự thầu đầy đủ được nộp trong cuộc đấu thầu cạnh tranh

The full bid amount is submitted during the competitive bidding process.

在竞争性投标中提交的总报价金额

Ví dụ