Bản dịch của từ Overclaim trong tiếng Việt
Overclaim
Verb

Overclaim(Verb)
ˈəʊvəklˌeɪm
ˈoʊvɝˌkɫeɪm
01
Đòi hỏi nhiều hơn những gì hợp lý hoặc đáng có
To claim more than is justified or reasonable
Ví dụ
Ví dụ
Overclaim

Đòi hỏi nhiều hơn những gì hợp lý hoặc đáng có
To claim more than is justified or reasonable