Bản dịch của từ Overfall trong tiếng Việt
Overfall

Overfall (Noun)
Một vùng nước biển có dòng chảy mạnh, gợn lốc hoặc nước dâng hạ do dòng thủy triều hoặc hai luồng nước gặp nhau, thường xuất hiện trên gò ngầm hoặc rìa đáy biển khiến mặt nước dữ dội và nguy hiểm.
A turbulent stretch of open water caused by a strong current or tide over a submarine ridge or by a meeting of currents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overfall" có nghĩa là tình trạng dòng nước đổ nhào xuống từ một vị trí cao hơn, thường xảy ra ở các vùng nước như thác nước hoặc khi nước chảy qua bề mặt không đều. Trong tiếng Anh, "overfall" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thuỷ lý học và hải dương học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, nhưng trong ngữ cảnh thực tế, "overfall" có thể được dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc các hệ thống thủy lực.
Từ "overfall" có nghĩa là tình trạng dòng nước đổ nhào xuống từ một vị trí cao hơn, thường xảy ra ở các vùng nước như thác nước hoặc khi nước chảy qua bề mặt không đều. Trong tiếng Anh, "overfall" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thuỷ lý học và hải dương học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này, nhưng trong ngữ cảnh thực tế, "overfall" có thể được dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc các hệ thống thủy lực.
