Bản dịch của từ Overlook trong tiếng Việt

Overlook

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook(Verb)

ˈoʊvɚlˌʊk
ˌoʊvəɹlˈʊk
01

Không nhận thấy; bỏ sót; không để ý tới điều gì đó.

Fail to notice.

忽视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhìn ra (từ chỗ cao) hoặc có tầm nhìn xuống một vùng nào đó từ trên cao.

Have a view of from above.

从高处俯瞰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bỏ qua nghĩa thông thường; nhưng theo nghĩa được cung cấp (“Bewitch with the evil eye”) ở đây là: nguyền rủa hoặc làm hại ai đó bằng “nhìn xấu” hay “ánh mắt dữ” (tức là cho rằng ánh mắt có thể mang điều xui xẻo hoặc làm người khác ốm đau).

Bewitch with the evil eye.

用恶眼迷惑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Giám sát, quản lý hoặc theo dõi hoạt động của người khác để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng; theo nghĩa quản lý, thường là đứng trên, coi xét công việc của người dưới quyền.

Supervise.

监督

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overlook (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overlook

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overlooked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overlooked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overlooks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overlooking

Overlook(Noun)

ˈoʊvɚlˌʊk
ˌoʊvəɹlˈʊk
01

Một vị trí cao, thuận lợi để nhìn toàn cảnh; chỗ đứng từ đó có thể quan sát rộng và bao quát khu vực bên dưới.

A commanding position or view.

俯瞰的视野

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ