Bản dịch của từ Overlook trong tiếng Việt
Overlook

Overlook (Noun)
Một vị trí cao, thuận lợi để nhìn toàn cảnh; chỗ đứng từ đó có thể quan sát rộng và bao quát khu vực bên dưới.
A commanding position or view.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overlook (Verb)
Nhìn ra (từ chỗ cao) hoặc có tầm nhìn xuống một vùng nào đó từ trên cao.
Have a view of from above.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giám sát, quản lý hoặc theo dõi hoạt động của người khác để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng; theo nghĩa quản lý, thường là đứng trên, coi xét công việc của người dưới quyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overlook" có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động không nhận thấy hoặc không xem xét một chi tiết quan trọng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giống nhau. "Overlook" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu sót trong việc chú ý đến thông tin, tình huống hoặc con người.
Họ từ
Từ "overlook" có nghĩa là bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động không nhận thấy hoặc không xem xét một chi tiết quan trọng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu vẫn giống nhau. "Overlook" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu sót trong việc chú ý đến thông tin, tình huống hoặc con người.
