Bản dịch của từ Overpriced item trong tiếng Việt
Overpriced item
Noun [U/C]

Overpriced item(Noun)
ˈəʊvəprˌaɪst ˈaɪtəm
ˈoʊvɝˈpraɪst ˈaɪˌtɛm
01
Một mặt hàng hoặc dịch vụ được bán với giá quá cao so với giá trị thực của nó.
A product or service is sold at an unreasonably high price.
产品或服务的价格过高,明显不合理。
Ví dụ
Ví dụ
