Bản dịch của từ Overpriced item trong tiếng Việt

Overpriced item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overpriced item(Noun)

ˈəʊvəprˌaɪst ˈaɪtəm
ˈoʊvɝˈpraɪst ˈaɪˌtɛm
01

Một mặt hàng hoặc dịch vụ được bán với giá quá cao so với giá trị thực của nó.

A product or service is sold at an unreasonably high price.

产品或服务的价格过高,明显不合理。

Ví dụ
02

Một mặt hàng có giá cao hơn so với giá trị thực hoặc mức giá thị trường thông thường của nó.

An item is priced higher than its actual value or the standard market price.

这是一件价格高于其实际价值或市场行情的商品。

Ví dụ
03

Một sản phẩm có giá quá cao so với các mặt hàng tương tự

A product that costs much more than similar items.

价格远高于类似产品的商品

Ví dụ