Bản dịch của từ Overshoot trong tiếng Việt
Overshoot

Overshoot (Verb)
Overshoot (Noun)
Hành động hoặc kết quả của việc vượt quá mục tiêu, giới hạn hoặc điểm cần đạt — tức là đi quá, làm quá mức so với điều dự định.
An act of overshooting something.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overshoot" có nghĩa là vượt quá một giới hạn hoặc mục tiêu nhất định. Trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật, "overshoot" mô tả hiện tượng một hệ thống đạt giá trị lớn hơn giá trị mục tiêu trước khi ổn định. Trong tiếng Anh Anh, "overshoot" có thể được dùng ít hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế và môi trường. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng nội dung nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
Họ từ
Từ "overshoot" có nghĩa là vượt quá một giới hạn hoặc mục tiêu nhất định. Trong ngữ cảnh toán học và kỹ thuật, "overshoot" mô tả hiện tượng một hệ thống đạt giá trị lớn hơn giá trị mục tiêu trước khi ổn định. Trong tiếng Anh Anh, "overshoot" có thể được dùng ít hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực kinh tế và môi trường. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng nội dung nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.
