Bản dịch của từ Overstep boundaries trong tiếng Việt

Overstep boundaries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstep boundaries(Phrase)

ˈəʊvəstˌɛp bˈaʊndəriz
ˈoʊvɝˌstɛp ˈbaʊndɝiz
01

Vượt qua những gì được coi là chấp nhận.

To go beyond what is considered acceptable

Ví dụ
02

Xâm phạm quyền lợi hoặc không gian cá nhân của ai đó.

To infringe upon someones rights or personal space

Ví dụ
03

Vượt qua giới hạn do quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội đặt ra

To exceed the limits set by rules or societal norms

Ví dụ