Bản dịch của từ Own up to trong tiếng Việt
Own up to
Phrase

Own up to(Phrase)
ˈoʊn ˈʌp tˈu
ˈoʊn ˈʌp tˈu
Ví dụ
02
Thú nhận đã làm điều gì đó sai hoặc gây xấu hổ
Admit to having done something wrong or embarrassing.
承认自己做错了事或者令人尴尬的事情
Ví dụ
03
Thú nhận hoặc nhận trách nhiệm về điều gì đó
To admit or acknowledge responsibility for something.
坦白承认某事的责任
Ví dụ
