Bản dịch của từ P.m. trong tiếng Việt
P.m.

P.m. (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
P.m. (Terminology)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chữ viết tắt "p.m". là từ viết tắt của cụm từ tiếng Latinh "post meridiem", có nghĩa là "sau buổi trưa". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hệ thống giờ 12 giờ để chỉ thời gian từ 12 giờ trưa đến 11 giờ 59 phút đêm. Tại Mỹ, "p.m". được viết dưới dạng nhỏ và được sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp hàng ngày, tương tự như ở Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy theo ngữ điệu của từng khu vực.
Họ từ
Chữ viết tắt "p.m". là từ viết tắt của cụm từ tiếng Latinh "post meridiem", có nghĩa là "sau buổi trưa". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hệ thống giờ 12 giờ để chỉ thời gian từ 12 giờ trưa đến 11 giờ 59 phút đêm. Tại Mỹ, "p.m". được viết dưới dạng nhỏ và được sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp hàng ngày, tương tự như ở Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy theo ngữ điệu của từng khu vực.
