Bản dịch của từ Package cargo trong tiếng Việt
Package cargo
Noun [U/C] Verb

Package cargo(Noun)
pˈækɪdʒ kˈɑːɡəʊ
ˈpækɪdʒ ˈkɑrɡoʊ
02
Một bộ sưu tập đầy đủ của cái gì đó trong hộp hoặc thùng
A complete collection of something in a box or container
一整套某物的收集,装在一个盒子或容器里
Ví dụ
Package cargo(Verb)
pˈækɪdʒ kˈɑːɡəʊ
ˈpækɪdʒ ˈkɑrɡoʊ
01
Sắp xếp hoặc tổ chức theo một cách nhất định
The act of packing something
打包某物的动作
Ví dụ
02
Đóng gói cái gì đó vào bao bì hoặc hộp đựng
A package of something that is usually packed or boxed
通常用袋子包装或装进盒子里
Ví dụ
03
Chuẩn bị một thứ gì đó để phân phối hoặc bán
A complete collection of something in a box or container
准备好以供分发或销售
Ví dụ
