Bản dịch của từ Pad seat trong tiếng Việt

Pad seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pad seat(Noun)

pˈæd sˈit
pˈæd sˈit
01

Một đệm hoặc bề mặt mềm để ngồi.

A cushion or soft surface for sitting on.

Ví dụ
02

Một chỗ ngồi được bọc bằng đệm để tăng thêm sự thoải mái.

A seat that is covered with a pad for extra comfort.

Ví dụ
03

Một loại ghế được thiết kế để có thêm đệm, thường được sử dụng trong ghế hoặc phương tiện.

A type of seat designed for added cushioning, often used in chairs or vehicles.

Ví dụ