Bản dịch của từ Paddle canoe trong tiếng Việt

Paddle canoe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddle canoe(Noun)

pˈædəl kˈeɪnəʊ
ˈpædəɫ ˈkeɪnoʊ
01

Một hoạt động giải trí liên quan đến thuyền kayak và mái chèo.

A recreational activity that involves a canoe and paddles

Ví dụ
02

Một công cụ để đẩy một chiếc xuồng bằng cách đẩy xuống nước.

A tool for propelling a canoe by pushing against the water

Ví dụ
03

Một thiết bị dài được sử dụng để điều khiển hoặc dẫn đường cho một chiếc xuồng.

An elongated device used to steer or navigate a canoe

Ví dụ