Bản dịch của từ Palato-alveolar trong tiếng Việt

Palato-alveolar

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palato-alveolar(Noun)

pˌælətəvˈɪlɨk
pˌælətəvˈɪlɨk
01

Trong âm vị học, chỉ một phụ âm được phát âm ở vùng giữa lưỡi chạm hoặc gần vòm miệng trước (palate) và lợi (alveolar ridge). Ví dụ các âm như /ʃ/ (sh) và /ʒ/ trong một số ngôn ngữ là phụ âm palato-alveolar.

Phonetics A palatoalveolar consonant.

腭齿音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Palato-alveolar(Adjective)

pˌælətəvˈɪlɨk
pˌælətəvˈɪlɨk
01

(Thuộc) khẩu cái và lợi: dùng để mô tả những gì liên quan đến khẩu cái (phần vòm miệng phía trên) và gai lợi/viền lợi phía sau răng cửa (alveolar ridge) — tức là khu vực giữa khẩu cái và xương lợi/hàm trên.

Physical Anthropology and Anatomy Of or relating to the palate and the alveolar ridge palatomaxillary.

与上颚和齿槽相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Âm vị học) Miêu tả một phụ âm được phát âm bằng cách nâng phần lưỡi lên gần vòm miệng (palate) trong khi đầu lưỡi chạm vào lợi trước (alveolar ridge).

Phonetics Of a consonant articulated with the tongue raised towards the palate and the tip of the tongue against the alveolar ridge.

舌尖触龈的腭音

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh