Bản dịch của từ Pangender trong tiếng Việt
Pangender
Noun [U/C]

Pangender(Noun)
pˈæŋɡɛndɐ
ˈpæŋɡɪndɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Người xác định giới tính vượt quá hai giới hoặc không phù hợp với các phân loại giới truyền thống
A person who identifies as having more than one gender or beyond traditional gender categories.
认同自己具有不止一种性别,或不符合传统性别分类的人
Ví dụ
