Bản dịch của từ Papa bear trong tiếng Việt

Papa bear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papa bear(Noun)

pˈɑːpɐ bˈiə
ˈpɑpə ˈbɪr
01

Biệt danh của một con gấu to có uy thế nhất vùng

A familiar name for a dominant large bear in its territory.

在当地霸占地盘的大块头熊的昵称

Ví dụ
02

Một người cha, đặc biệt là người cha luôn bảo vệ và chăm sóc con cái

A father, especially a caring and protective one

一个父亲,尤其是那种充满保护心和细心的父亲

Ví dụ
03

Thuật ngữ được sử dụng trong các câu chuyện thiếu nhi như Trinh Nữ Ngọt Ngào và Ba Chú Gấu

A term often used in children's stories such as Cinderella and the Three Bears.

这个词常用于儿童故事中,比如《金发姑娘与三只熊》里。

Ví dụ