Bản dịch của từ Papillon breed trong tiếng Việt
Papillon breed
Noun [U/C]

Papillon breed(Noun)
pˈæpɪlən brˈiːd
ˈpæpɪɫən ˈbrid
01
Một giống chó toy nhỏ với đặc trưng tai lớn giống như cánh bướm.
A small toy breed of dog characterized by large butterflylike ears
Ví dụ
02
Một trong những giống chó đồ chơi cổ xưa nhất có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.
One of the oldest toy breeds originating from the Mediterranean area
Ví dụ
