Bản dịch của từ Papillon breed trong tiếng Việt

Papillon breed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papillon breed(Noun)

pˈæpɪlən brˈiːd
ˈpæpɪɫən ˈbrid
01

Một giống chó toy nhỏ với đặc trưng tai lớn giống như cánh bướm.

A small toy breed of dog characterized by large butterflylike ears

Ví dụ
02

Một trong những giống chó đồ chơi cổ xưa nhất có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.

One of the oldest toy breeds originating from the Mediterranean area

Ví dụ
03

Một giống chó nổi tiếng với tính cách năng động và cảnh giác.

A breed of dog known for its lively and alert nature

Ví dụ