Bản dịch của từ Paradiddle trong tiếng Việt
Paradiddle

Paradiddle (Noun)
Trong đánh trống, “paradiddle” là một trong những kiểu nhịp cơ bản (rudiment) gồm bốn cú đánh đều nhau theo thứ tự: tay trái–tay phải–tay trái–tay trái (L R L L) hoặc tay phải–tay trái–tay phải–tay phải (R L R R).
One of the basic patterns rudiments of drumming consisting of four even strokes played in the order left right left left or right left right right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Paradiddle là một thuật ngữ trong âm nhạc, đặc biệt trong lĩnh vực trống, chỉ một kiểu mẫu gõ tay bao gồm bốn tiếng: hai tiếng gõ bằng tay trái, một tiếng bằng tay phải và một tiếng gõ bằng tay trái (LRRL). Khái niệm này thường được áp dụng trong giáo dục âm nhạc để phát triển kỹ năng phối hợp tay và nhịp điệu cho người chơi. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này.
Paradiddle là một thuật ngữ trong âm nhạc, đặc biệt trong lĩnh vực trống, chỉ một kiểu mẫu gõ tay bao gồm bốn tiếng: hai tiếng gõ bằng tay trái, một tiếng bằng tay phải và một tiếng gõ bằng tay trái (LRRL). Khái niệm này thường được áp dụng trong giáo dục âm nhạc để phát triển kỹ năng phối hợp tay và nhịp điệu cho người chơi. Không có sự khác biệt rõ rệt về phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này.
