Bản dịch của từ Parent brand trong tiếng Việt
Parent brand

Parent brand(Noun)
Một thương hiệu mẹ (hoặc thương hiệu chính) đóng vai trò như chiếc ô phủ, nơi các dòng sản phẩm hoặc các thương hiệu phụ phát triển.
This is a brand that functions as the main brand under which product lines or sub-brands are developed.
这个品牌作为主要品牌运营,旗下会发展出多个产品线或子品牌。
Thương hiệu chính chịu trách nhiệm về hình ảnh và chiến lược marketing của các thương hiệu con.
The main brand is responsible for the image and marketing of the sub-brands.
这个主要品牌负责子品牌的形象维护和市场推广。
Thương hiệu mẹ là một thương hiệu sở hữu hoặc kiểm soát một hoặc nhiều thương hiệu khác, thường tạo dựng hình ảnh hoặc uy tín ở mức cao hơn.
A brand that owns or controls one or more other brands, often offering a stronger identity or reputation.
这是一家拥有或控制一个或多个其他品牌的品牌,通常能提供更高的品牌认知度或声誉。
