Bản dịch của từ Part entities trong tiếng Việt

Part entities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Part entities(Noun)

pˈɑːt ˈɛntɪtiz
ˈpɑrt ˈɛntɪtiz
01

Một khu vực hoặc vùng nằm trong một thực thể lớn hơn

A region or area within a larger entity.

一个更大实体中的某个区域或地带

Ví dụ
02

Vai trò hoặc chức năng mà một cá nhân hoặc nhóm đảm nhiệm

A role or function carried out by an individual or a team.

这是由个人或团队承担的某个角色或职责。

Ví dụ
03

Một phần của toàn thể, yếu tố cấu tạo

A part of the whole, a component element.

整体中的一部分,组成要素之一。

Ví dụ