Bản dịch của từ Participant data trong tiếng Việt
Participant data
Noun [U/C]

Participant data(Noun)
pɑːtˈɪsɪpənt dˈɑːtɐ
pɑrˈtɪsəpənt ˈdɑtə
Ví dụ
02
Thông tin thu thập được về các đối tượng tham gia vào một thí nghiệm hoặc phân tích cụ thể
Information gathered about the subjects involved in a specific experiment or analysis.
关于参与特定实验或分析的对象收集的信息
Ví dụ
03
Thông tin nhân khẩu hoặc hành vi của người dùng hoặc các đối tượng trong một bối cảnh cụ thể
Demographic or behavioral information about users or subjects within a specific context.
关于用户或研究对象在特定场景下的人口统计或行为信息
Ví dụ
