Anh - Việt
participations
Noun
participations (Noun)
/pɑːtˌɪsɪpˈeɪʃənz/
/ˌpɑrˌtɪsəˈpeɪʃənz/
AI
Nghĩa 01
Hành động tham gia hoặc góp mặt vào một điều gì đó.
The act of participating or taking part in something
Ví dụ
Những lần Maya tham gia dọn vệ sinh cộng đồng đã củng cố các mối quan hệ xã hội của cô ấy.Maya's participations in community cleanups strengthened her social connections.
Việc Leo tham gia các diễn đàn trực tuyến không cải thiện sự tự tin xã hội của anh ấy.Leo's participations in online forums did not improve his social confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi tình nguyện, Maya nhận được các phần tham gia bằng nhau trong ba dự án khu phố.Maya received equal participations in three neighborhood projects after volunteering.
Leo không nhận được phần tham gia nào trong chương trình thanh thiếu niên của hội đồng thành phố.Leo received no participations in the city council's youth program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự tham gia của Maria vào các buổi dọn dẹp khu phố đã cải thiện những ví dụ nói của cô.Maria's participations in neighborhood cleanups improved her speaking examples.
Sự tham gia của Tom vào các cuộc tranh luận trực tuyến không tạo ra ý kiến có ích cho bài luận xã hội của anh.Tom's participations in online debates were not meaningful for his social essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa