particles
particles (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “particle” — tức là nhiều “hạt” hoặc nhiều “phân tử” tùy ngữ cảnh. Thông thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, mảnh vụn, hoặc các đơn vị nhỏ trong ngôn ngữ (từ loại) hay vật chất.
plural of particle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của particles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
particle | particles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "particles" trong tiếng Anh chỉ các hạt vật chất nhỏ, thường không nhìn thấy bằng mắt thường, như nguyên tử hoặc phân tử. Trong ngữ cảnh khoa học, nó đại diện cho các đơn vị cơ bản cấu thành nên vật chất. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với người Anh thường nhấn âm lệch hơn so với người Mỹ.