Anh - Việt

Bản dịch của từ Particles trong tiếng Việt

particles

Noun

particles (Noun)

/pˈɑɹtɪklz/
/pˈɑɹtɪklz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “particle” — tức là nhiều “hạt” hoặc nhiều “phân tử” tùy ngữ cảnh. Thông thường dùng để chỉ các hạt nhỏ, mảnh vụn, hoặc các đơn vị nhỏ trong ngôn ngữ (từ loại) hay vật chất.

plural of particle.

Ví dụ
Các hạt truyền thông xã hội lan truyền thông tin nhanh chóng trên Facebook.Social media particles spread information quickly among users like Facebook.
Không phải tất cả các hạt xã hội đều ảnh hưởng hiệu quả đến ý kiến công chúng.Not all social particles influence public opinion effectively in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của particles (Noun)

SingularPlural

particle

particles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh