Bản dịch của từ Particular individual trong tiếng Việt

Particular individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particular individual(Noun)

pɚtˈɪkjəlɚ ˌɪndəvˈɪdʒəwəl
pɚtˈɪkjəlɚ ˌɪndəvˈɪdʒəwəl
01

Một người hoặc vật duy nhất, khác với những người hoặc vật khác.

An individual person or object, separate from others.

一个人与众不同,或者说是某个物品与其他的不同之处。

Ví dụ
02

Một sự thật hay thông tin cụ thể về ai đó hoặc điều gì đó.

A specific fact or piece of information about someone or something

关于某人或某事的具体事实或信息

Ví dụ
03

Một ví dụ cụ thể của một loại hoặc nhóm nào đó.

A specific case of a type or group.

某一类别或群体的具体实例

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh