Anh - Việt

Bản dịch của từ Partisans trong tiếng Việt

partisans

Noun

partisans (Noun)

/pˈɑːtɪsənz/
/ˈpɑrtɪsənz/
AI

Nghĩa 01

Những người ủng hộ hoặc ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái hoặc một cá nhân

Strong supporters or adherents of a party cause or person

Ví dụ
Năm 2024, những người ủng hộ Maya đã bảo vệ kế hoạch nhà ở xã hội của cô trên mạng.In 2024, Maya's partisans defended her social housing plan online.
Những người ủng hộ Tom đã không chấp nhận lời chỉ trích trong cuộc tranh luận xã hội năm 2023.Tom's partisans did not accept criticism during the 2023 social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các thành viên của một nhóm chiến binh có tổ chức ủng hộ một mục đích thường là trong một phong trào kháng chiến

Members of an organized body of fighters supporting a cause often in a resistance movement

Ví dụ
Trong Thế chiến II, du kích Pháp bảo vệ các ngôi làng khỏi quân Đức.During World War II, French partisans protected villages from German forces.
Nghiên cứu xã hội hiện đại không nên xem du kích là người biểu tình bình thường.Modern social studies should not portray partisans as ordinary protesters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh