partridge
Noun
partridge (Noun)
/pˈɑɹtɹɪdʒ/
/pˈɑɹtɹɪdʒ/
AI
Ví dụ
Gà lôi là một loài chim săn phổ biến ở châu Âu và châu Á.The partridge is a common game bird in Europe and Asia.
Cô ấy nhìn thấy một con gà lôi trong chuyến săn của mình ở châu Âu.She spotted a partridge during her hunting trip in Europe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của partridge (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
partridge | partridges |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partridge" trong tiếng Anh chỉ chung cho loài chim thuộc họ phấn, thường thấy ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Chim trĩ thường có thân hình mập mạp và được biết đến với tiếng kêu đặc trưng. Trong tiếng Anh Anh, "partridge" được sử dụng để chỉ loài chim này và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở Mỹ, loài chim này ít phổ biến hơn trong văn hóa ẩm thực.
