Bản dịch của từ Parts list trong tiếng Việt

Parts list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parts list(Noun)

pˈɑːts lˈɪst
ˈpɑrts ˈɫɪst
01

Một danh sách chi tiết các mục hoặc thành phần là một phần của một cụm lắp ráp lớn hơn.

A detailed list of items or components that are part of a larger assembly

Ví dụ
02

Trong sản xuất, có một danh sách mô tả các vật liệu cần thiết để xây dựng một sản phẩm.

In manufacturing a list specifying the materials required to construct a product

Ví dụ
03

Một phân tích các thành tố khác nhau liên quan trong một dự án hoặc hệ thống

A breakdown of the various elements involved in a project or system

Ví dụ