Bản dịch của từ Party hall trong tiếng Việt

Party hall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Party hall(Phrase)

pˈɑːti hˈɔːl
ˈpɑrti ˈhɔɫ
01

Một không gian có thể tiếp đón đông đảo khách mời.

A space that can accommodate a large number of guests

Ví dụ
02

Một hội trường được sử dụng để tổ chức các buổi tiệc hoặc gặp gỡ xã hội.

A hall used for hosting parties or social gatherings

Ví dụ
03

Một địa điểm thường được trang bị cho mục đích giải trí.

A venue typically equipped for entertainment purposes

Ví dụ