Bản dịch của từ Party night trong tiếng Việt

Party night

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Party night(Noun)

pˈɑːti nˈaɪt
ˈpɑrti ˈnaɪt
01

Một buổi tụ họp diễn ra vào ban đêm, nơi khách mời tụ tập để giao lưu và vui chơi

An event or gathering held at night, where guests come together to socialize and have fun.

这是一个在晚上举办的聚会或活动,宾客们聚在一起交流和娱乐。

Ví dụ
02

Một đêm đặc biệt dành cho tiệc tùng hoặc lễ kỷ niệm

A specific night designated for a party or celebration.

一个专门为聚会或庆祝活动预留的特定夜晚

Ví dụ