Bản dịch của từ Party night trong tiếng Việt
Party night
Noun [U/C]

Party night(Noun)
pˈɑːti nˈaɪt
ˈpɑrti ˈnaɪt
Ví dụ
02
Một đêm đặc biệt dành cho tiệc tùng hoặc lễ kỷ niệm
A specific night designated for a party or celebration.
一个专门为聚会或庆祝活动预留的特定夜晚
Ví dụ
