Bản dịch của từ Party time trong tiếng Việt
Party time
Phrase

Party time(Phrase)
pˈɑːti tˈaɪm
ˈpɑrti ˈtaɪm
01
Một khoảng thời gian diễn ra một bữa tiệc là dịp để ăn mừng.
A time during which a party occurs an occasion for celebration
Ví dụ
Ví dụ
03
Một buổi gặp gỡ xã hội để giải trí hoặc lễ hội
A social gathering for entertainment or festivities
Ví dụ
