Bản dịch của từ Party time trong tiếng Việt

Party time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Party time(Phrase)

pˈɑːti tˈaɪm
ˈpɑrti ˈtaɪm
01

Một khoảng thời gian diễn ra một bữa tiệc là dịp để ăn mừng.

A time during which a party occurs an occasion for celebration

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian thoải mái để tận hưởng bên bạn bè hoặc gia đình.

An informal time of enjoyment among friends or family

Ví dụ
03

Một buổi gặp gỡ xã hội để giải trí hoặc lễ hội

A social gathering for entertainment or festivities

Ví dụ