Bản dịch của từ Pass on watching trong tiếng Việt
Pass on watching
Phrase

Pass on watching(Phrase)
pˈæs ˈɒn wˈɒtʃɪŋ
ˈpæs ˈɑn ˈwɑtʃɪŋ
02
Chuyển giao hoặc chuyển nhượng trách nhiệm theo dõi một thứ gì đó cho người khác.
To relinquish or transfer the responsibility of watching something to someone else
Ví dụ
03
Chia sẻ thông tin hoặc kiến thức về những gì đã xem.
To share information or knowledge regarding what one has watched
Ví dụ
