Bản dịch của từ Pass on watching trong tiếng Việt

Pass on watching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass on watching(Phrase)

pˈæs ˈɒn wˈɒtʃɪŋ
ˈpæs ˈɑn ˈwɑtʃɪŋ
01

Tránh né hoặc không xem một thứ gì đó.

To eschew or avoid the act of watching something

Ví dụ
02

Chuyển giao hoặc chuyển nhượng trách nhiệm theo dõi một thứ gì đó cho người khác.

To relinquish or transfer the responsibility of watching something to someone else

Ví dụ
03

Chia sẻ thông tin hoặc kiến thức về những gì đã xem.

To share information or knowledge regarding what one has watched

Ví dụ