passiveness
AdjectiveNoun
passiveness (Adjective)
/pˈæsəvənz/
/pˈæsəvənz/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh thể hiện sự thụ động trong các cuộc thảo luận nhóm.Many students show passiveness during group discussions in class.
Sự thụ động của học sinh có thể cản trở sự phát triển kỹ năng xã hội.Students' passiveness can hinder their social skills development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
passiveness (Noun)
/pˈæsəvənz/
/pˈæsəvənz/
AI
Ví dụ
Sự thụ động có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong giao tiếp xã hội.Passiveness can lead to missed opportunities in social interactions.
Nhiều người không đánh giá cao sự thụ động trong các cuộc thảo luận nhóm.Many people do not appreciate passiveness in group discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Passiveness" là trạng thái hoặc đặc tính của việc không có hành động hay phản ứng; thường được hiểu là sự thụ động, thiếu chủ động trong hành động hoặc suy nghĩ. Từ này thường được sử dụng trong tâm lý học nhằm mô tả những cá nhân hoặc tình huống không thể hiện sự tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "passiveness" có cùng cách viết và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong phát âm, trong đó tiếng Anh Anh thường nhấn âm khác so với tiếng Anh Mỹ.