Anh - Việt

Bản dịch của từ Passiveness trong tiếng Việt

passiveness

AdjectiveNoun

passiveness (Adjective)

/pˈæsəvənz/
/pˈæsəvənz/
AI

Nghĩa 01

Thái độ/đặc điểm thiếu tích cực, ít chủ động; có xu hướng không hành động, không nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần, hay chịu động, thụ động.

showing a tendency not to be active or to exert oneself physically or mentally.

Ví dụ
Nhiều học sinh thể hiện sự thụ động trong các cuộc thảo luận nhóm.Many students show passiveness during group discussions in class.
Sự thụ động của học sinh có thể cản trở sự phát triển kỹ năng xã hội.Students' passiveness can hinder their social skills development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

passiveness (Noun)

/pˈæsəvənz/
/pˈæsəvənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất thụ động; không chủ động hành động, ít phản ứng hoặc để người khác quyết định thay; có xu hướng im lặng, không tham gia tích cực.

the state or quality of being passive.

Ví dụ
Sự thụ động có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong giao tiếp xã hội.Passiveness can lead to missed opportunities in social interactions.
Nhiều người không đánh giá cao sự thụ động trong các cuộc thảo luận nhóm.Many people do not appreciate passiveness in group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh