pasting
Noun
pasting (Noun)
/pˈeɪstɪŋ/
/pˈeɪstɪŋ/
AI
Ví dụ
Thất bại trong một cuộc tranh luận là xấu hổ.Pasting in a debate is embarrassing.
Cô ấy không muốn trải qua một trận thất bại khác.She didn't want to experience another pasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động bôi hồ (keo dán) lên vật gì đó hoặc dán/ghim một vật bằng hồ; tức là việc dùng hồ/keo để gắn kết hoặc cố định các mảnh với nhau.
Ví dụ
Dán hình ảnh vào sổ kỷ yếu là một hoạt động vui vẻ cho trẻ em.Pasting pictures in a scrapbook is a fun activity for children.
Cô ấy tránh việc dán thông tin sai vào các slide trình bày của mình.She avoided pasting the wrong information on her presentation slides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pasting" là danh từ và động từ của việc gắn kết, dán chặt hai bề mặt lại với nhau bằng một chất kết dính như keo hoặc hồ. Trong công nghệ thông tin, "pasting" thường dùng để chỉ hành động dán một nội dung đã sao chép (copy) vào vị trí mới. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm, và được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh khác nhau như văn phòng, thiết kế và lập trình.