Anh - Việt

Bản dịch của từ Pathogens trong tiếng Việt

pathogens

Noun

pathogens (Noun)

/pˈæθədʒənz/
/ˈpæθədʒənz/
AI

Nghĩa 01

Vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, virus và nấm, là những tác nhân gây ra bệnh.

Microorganisms especially bacteria viruses and fungi that cause disease

Ví dụ
Các sự kiện xã hội có thể phát tán mầm bệnh, đặc biệt tại lễ hội đông người.Social events can spread pathogens, especially at crowded music festivals.
Vệ sinh tốt không loại bỏ mọi mầm bệnh nhưng giảm nguy cơ nhiễm bệnh.Good hygiene does not remove all pathogens but lowers infection risks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tác nhân cụ thể có khả năng gây ra bệnh.

A specific agent that is capable of causing disease

Ví dụ
Sau lũ lụt, mầm bệnh lây lan nhanh trong các nơi trú ẩn đông đúc ở Manila.In crowded shelters, pathogens spread quickly after floods in Manila.
Các trường công không thể ngăn mầm bệnh nếu thiếu nước sạch và việc rửa tay.Public schools cannot stop pathogens without clean water and handwashing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bất kỳ tác nhân gây bệnh nào như vi khuẩn hoặc virus có thể dẫn đến nhiễm trùng và gây ra bệnh tật.

Any pathogen such as a bacterium or virus that can lead to infection and result in illness

Ví dụ
Năm 2023, xe buýt đông đúc khiến mầm bệnh lây lan bệnh tật trong cư dân Chicago.In 2023, crowded buses helped pathogens spread illness among Chicago residents.
Khảo sát của Maya cho thấy khẩu trang không loại bỏ được mầm bệnh trong các trường học đông đúc.Maya's survey found masks did not eliminate pathogens in crowded schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh