Bản dịch của từ Pathway establishment trong tiếng Việt
Pathway establishment
Noun [U/C]

Pathway establishment(Noun)
pˈæθweɪ ɛstˈæblɪʃmənt
ˈpæθˌweɪ ɛˈstæbɫɪʃmənt
01
Trạng thái được xác lập theo một con đường cụ thể
The state of being established in a particular pathway
Ví dụ
Ví dụ
