Bản dịch của từ Pathway establishment trong tiếng Việt

Pathway establishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pathway establishment(Noun)

pˈæθweɪ ɛstˈæblɪʃmənt
ˈpæθˌweɪ ɛˈstæbɫɪʃmənt
01

Trạng thái được xác lập theo một con đường cụ thể

The state of being established in a particular pathway

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình thiết lập hoặc tạo ra một lộ trình.

The act or process of setting up or creating a pathway

Ví dụ
03

Một lộ trình hoặc phương pháp đã được thiết lập để đạt được điều gì đó.

An established route or method for achieving something

Ví dụ