Bản dịch của từ Patient condition trong tiếng Việt

Patient condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patient condition(Noun)

pˈeɪʃənt kəndˈɪʃən
ˈpeɪʃənt kənˈdɪʃən
01

Một nhóm dấu hiệu và triệu chứng đặc trưng cho một bệnh hoặc vấn đề sức khỏe cụ thể nào đó

A set of signs and symptoms characteristic of a specific disease or health issue.

这是一组具体疾病或健康问题的典型症状和表现。

Ví dụ
02

Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của một người, bao gồm thể chất, tinh thần và cảm xúc.

Factors that affect a person's health include physical, mental, and emotional well-being.

影响一个人健康的因素包括身体、心理和情绪等多个方面。

Ví dụ
03

Tình trạng sức khỏe của một người, đặc biệt là liên quan đến bệnh tật hay bệnh lý.

A person's health status, especially related to illnesses or diseases.

一个人的健康状况,特别是与疾病或疾病相关的情况。

Ví dụ