Bản dịch của từ Patio furniture trong tiếng Việt
Patio furniture
Noun

Patio furniture (Noun)
pˈætiˌoʊ fɝˈnɨtʃɚ
pˈætiˌoʊ fɝˈnɨtʃɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nội thất ngoài trời được sử dụng trong các hiên, khu vườn hoặc sân thượng.
Outdoor furniture that is used in patios, gardens, or decks.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
