Anh - Việt
pats
Noun
pats (Noun)
/pˈæts/
/pˈæts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “pat” (một cái vuốt nhẹ hoặc cái vỗ nhẹ, thường bằng tay).
plural of pat.
Ví dụ
Cô ấy vỗ nhẹ cho con chó trên đầu.She gave the dog gentle pats on the head.
Anh ấy không đánh giá cao những vỗ nhẹ từ sếp.He didn't appreciate the pats on the back from his boss.
Dạng danh từ của pats (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pat | pats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pats" là dạng số nhiều của danh từ "pat", có nghĩa là hành động vỗ nhẹ hoặc sự vỗ về. Trong tiếng Anh, "pat" thường được sử dụng để mô tả hành động vỗ tay hoặc vỗ vào ai đó một cách nhẹ nhàng thể hiện tình cảm hay sự khích lệ. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự với cách phát âm tương đồng, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng trong văn nói và văn viết.