Bản dịch của từ Pat trong tiếng Việt
Pat
Noun [U/C] Verb

Pat(Noun)
pˈæt
ˈpæt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pat(Verb)
pˈæt
ˈpæt
01
Bàn ủi phẳng hoặc làm phẳng
A flat piece of something that is usually soft or cushioned.
这通常是柔软或带有填充物的一片平面材料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bạn vỗ nhẹ nhàng vào lưng ai đó như một cử chỉ thể hiện tình cảm
A person's first name is often used as a nickname.
一个人的名字通常被用作绰号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
