Anh - Việt

Bản dịch của từ Patted trong tiếng Việt

patted

Verb

patted (Verb)

/pˈætɪd/
/pˈætɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “pat” — nghĩa là đã vỗ nhẹ hoặc đã xoa nhẹ bằng lòng bàn tay. Thường dùng để diễn tả hành động vỗ nhẹ lên vai, đầu, lưng, hoặc lên vật gì đó để an ủi, khen ngợi hoặc vuốt ve.

simple past and past participle of pat.

Ví dụ
Cô ấy vỗ vai bạn mình sau buổi thuyết trình.She patted her friend on the back after the presentation.
Anh ấy không vỗ vai ai trong sự kiện xã hội tuần trước.He did not pat anyone during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của patted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

patted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

patted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

patting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh