Bản dịch của từ Pattern repeat trong tiếng Việt

Pattern repeat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pattern repeat(Noun)

pˈætɚn ɹɨpˈit
pˈætɚn ɹɨpˈit
01

Một thiết kế trang trí lặp lại.

A repeated decorative design.

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp thường xuyên và lặp lại của các phần hoặc yếu tố.

A regular and repeated arrangement of parts or elements.

Ví dụ
03

Một mô hình hoặc kế hoạch được sử dụng làm hướng dẫn trong việc tạo ra một cái gì đó.

A model or plan used as a guide in making something.

Ví dụ