Bản dịch của từ Pay stub trong tiếng Việt
Pay stub

Pay stub(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pay stub, hay còn gọi là phiếu lương, là tài liệu pháp lý thể hiện chi tiết về lương của nhân viên, bao gồm thu nhập, khấu trừ thuế, và các khoản trừ khác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở Anh, khái niệm tương đương thường là "payslip" hoặc "wage slip". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở từ vựng, với "pay stub" thường liên quan đến hình thức bản sao giấy tờ, trong khi "payslip" thường bao gồm hóa đơn điện tử.
Thuật ngữ "pay stub" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với từ "pay" xuất phát từ tiếng Latinh "pacare", có nghĩa là "trả" hoặc "thanh toán", và "stub" được bắt nguồn từ "stubb", biểu thị phần còn lại của một vật gì đó. Pay stub thường được sử dụng để chỉ một chứng từ xác nhận số tiền lương và các khoản khấu trừ của người lao động, phản ánh tính minh bạch trong giao dịch tài chính và quyền lợi của người lao động. Sự kết hợp giữa hai thành tố này đã khắc họa rõ nét bản chất của thông tin chi trả trong môi trường làm việc hiện đại.
"Cái bảng lương" (pay stub) là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính và kế toán, thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý thu nhập cá nhân. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong bài thi nghe và đọc, nhưng ít gặp trong phần nói và viết. Ở các tình huống khác, "cái bảng lương" thường được sử dụng trong môi trường làm việc để cấp báo cáo chi tiết về các khoản thu nhập, khấu trừ và tổng lương cho nhân viên.
Pay stub, hay còn gọi là phiếu lương, là tài liệu pháp lý thể hiện chi tiết về lương của nhân viên, bao gồm thu nhập, khấu trừ thuế, và các khoản trừ khác. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở Anh, khái niệm tương đương thường là "payslip" hoặc "wage slip". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở từ vựng, với "pay stub" thường liên quan đến hình thức bản sao giấy tờ, trong khi "payslip" thường bao gồm hóa đơn điện tử.
Thuật ngữ "pay stub" có nguồn gốc từ tiếng Anh, với từ "pay" xuất phát từ tiếng Latinh "pacare", có nghĩa là "trả" hoặc "thanh toán", và "stub" được bắt nguồn từ "stubb", biểu thị phần còn lại của một vật gì đó. Pay stub thường được sử dụng để chỉ một chứng từ xác nhận số tiền lương và các khoản khấu trừ của người lao động, phản ánh tính minh bạch trong giao dịch tài chính và quyền lợi của người lao động. Sự kết hợp giữa hai thành tố này đã khắc họa rõ nét bản chất của thông tin chi trả trong môi trường làm việc hiện đại.
"Cái bảng lương" (pay stub) là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính và kế toán, thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý thu nhập cá nhân. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong bài thi nghe và đọc, nhưng ít gặp trong phần nói và viết. Ở các tình huống khác, "cái bảng lương" thường được sử dụng trong môi trường làm việc để cấp báo cáo chi tiết về các khoản thu nhập, khấu trừ và tổng lương cho nhân viên.
