Bản dịch của từ Pay the price for trong tiếng Việt
Pay the price for

Pay the price for(Phrase)
Chịu trách nhiệm về hậu quả của sai lầm hoặc hành vi sai trái
Take responsibility for a mistake or wrongful act
为一个错误或不当行为而承担后果
Gặp hậu quả nghiêm trọng do hành động của bản thân
Experience the consequences of your own actions.
因自己的行为而受到惩罚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay the price for" có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc gánh chịu hậu quả của hành động của một người. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tác động tiêu cực do quyết định hoặc lựa chọn sai lầm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ có khuynh hướng nhấn mạnh âm tiết cuối.
Cụm từ "pay the price for" có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc gánh chịu hậu quả của hành động của một người. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tác động tiêu cực do quyết định hoặc lựa chọn sai lầm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ có khuynh hướng nhấn mạnh âm tiết cuối.
