Bản dịch của từ Pay the price for trong tiếng Việt

Pay the price for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay the price for(Phrase)

pˈeɪ ðə pɹˈaɪs fˈɔɹ
pˈeɪ ðə pɹˈaɪs fˈɔɹ
01

Chịu trách nhiệm về hậu quả của sai lầm hoặc hành vi sai trái

Take responsibility for a mistake or wrongful act

为一个错误或不当行为而承担后果

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm chi trả các khoản phí liên quan đến hành động đó

Bear the cost associated with an action

承担与某项行动相关的费用

Ví dụ
03

Gặp hậu quả nghiêm trọng do hành động của bản thân

Experience the consequences of your own actions.

因自己的行为而受到惩罚

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh