Bản dịch của từ Paying attention trong tiếng Việt
Paying attention
Phrase

Paying attention(Phrase)
pˈeɪɪŋ atˈɛnʃən
ˈpeɪɪŋ əˈtɛnʃən
01
Tập trung hoặc định hướng tư duy vào một điều gì đó
To concentrate or focus ones mind on something
集中注意力或专注于某事
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
