observant
observant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
observant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của observant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
observant quan sát | more observant quan sát nhiều hơn | most observant quan sát gần nhất |
Kết hợp từ của observant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sắc bén quan sát acutely observant | Cô ấy đã quan sát sắc bén về động thái xã hội trong cộng đồng của mình. She was acutely observant of the social dynamics in her community. |
tương đối quan sát fairly observant | Cô ấy khá quan sát về các quy tắc xã hội trong cộng đồng của mình. She is fairly observant of social norms in her community. |
rất quan sát extremely observant | Cô ấy chú ý mọi chi tiết tại buổi tiệc. She noticed every detail at the party. |
rất quan sát very observant | Cô ấy chú ý mọi chi tiết trong bữa tiệc, rất quan sát. She noticed every detail in the party, very observant. |
sảng khỏe quan sát keenly observant | Cô ấy rất tinh mắt quan sát các dấu hiệu xã hội trong cuộc trò chuyện. She is keenly observant of social cues in conversations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "observant" được sử dụng để miêu tả một người có khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết xung quanh một cách tinh tế. Đặc điểm này thường liên quan đến sự nhạy bén, thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "observant" để nhấn mạnh tính cách của một người hơn.