Bản dịch của từ Observant trong tiếng Việt
Observant

Observant(Noun)
Observant(Adjective)
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của một tôn giáo cụ thể, đặc biệt là đạo Do Thái.
Adhering strictly to the rules of a particular religion, especially Judaism.
Dạng tính từ của Observant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Observant Quan sát | More observant Quan sát nhiều hơn | Most observant Quan sát gần nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "observant" được sử dụng để miêu tả một người có khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết xung quanh một cách tinh tế. Đặc điểm này thường liên quan đến sự nhạy bén, thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "observant" để nhấn mạnh tính cách của một người hơn.
Từ "observant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "observantem", dạng hiện tại phân từ của động từ "observare", có nghĩa là "quan sát". Tiếng Latin này bao gồm tiền tố "ob-" (trước) và động từ "servare" (giữ, bảo vệ). Qua lịch sử, từ này đã chuyển vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Nghĩa hiện tại của "observant" liên quan chặt chẽ đến khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết xung quanh, phản ánh sự chú tâm và ý thức quan sát trong hành vi con người.
Từ "observant" xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến khả năng chú ý và nhận thức trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong môi trường học tập. Trong Đọc và Viết, "observant" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả tính cách hoặc phân tích hành vi con người, thể hiện sự nhạy bén trong quan sát và đánh giá thông tin. Từ này cũng thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học.
Họ từ
Từ "observant" được sử dụng để miêu tả một người có khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết xung quanh một cách tinh tế. Đặc điểm này thường liên quan đến sự nhạy bén, thường được dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học và giáo dục. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể sử dụng hình thức "observant" để nhấn mạnh tính cách của một người hơn.
Từ "observant" có nguồn gốc từ tiếng Latin "observantem", dạng hiện tại phân từ của động từ "observare", có nghĩa là "quan sát". Tiếng Latin này bao gồm tiền tố "ob-" (trước) và động từ "servare" (giữ, bảo vệ). Qua lịch sử, từ này đã chuyển vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Nghĩa hiện tại của "observant" liên quan chặt chẽ đến khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết xung quanh, phản ánh sự chú tâm và ý thức quan sát trong hành vi con người.
Từ "observant" xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này thường liên quan đến khả năng chú ý và nhận thức trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong môi trường học tập. Trong Đọc và Viết, "observant" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả tính cách hoặc phân tích hành vi con người, thể hiện sự nhạy bén trong quan sát và đánh giá thông tin. Từ này cũng thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và tâm lý học.
