Bản dịch của từ Observant trong tiếng Việt

Observant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observant(Adjective)

əbzˈɝvn̩t
əbzˈɝɹvn̩t
01

Ví dụ
02

Theo sát và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và lễ nghi của một tôn giáo cụ thể (đặc biệt là Do Thái giáo).

Adhering strictly to the rules of a particular religion, especially Judaism.

严格遵守宗教规范

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Observant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Observant

Quan sát

More observant

Quan sát nhiều hơn

Most observant

Quan sát gần nhất

Observant(Noun)

əbzˈɝvn̩t
əbzˈɝɹvn̩t
01

Một thành viên của một chi nhánh trong dòng tu Phanxicô (Franciscan) tuân theo quy luật nghiêm ngặt hơn; tức là tu sĩ Phanxicô theo khuynh hướng khắc khổ, giữ luật chặt chẽ.

A member of a branch of the Franciscan order that followed a strict rule.

严格遵守的方济各会成员

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ