Bản dịch của từ Payment facilitation trong tiếng Việt

Payment facilitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment facilitation(Noun)

pˈeɪmənt fˌæsɪlɪtˈeɪʃən
ˈpeɪmənt ˌfæsəɫəˈteɪʃən
01

Một quy trình hoặc phương pháp giúp việc thanh toán diễn ra suôn sẻ hơn

A process or method that enables smoother payment transactions

Ví dụ
02

Hành động làm cho việc thanh toán trở nên dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.

The act of making a payment easier or more efficient

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc dịch vụ giúp quản lý các giao dịch.

An organization or service that helps manage transactions

Ví dụ