Bản dịch của từ Peace activist trong tiếng Việt
Peace activist

Peace activist(Noun)
Một người vận động cho các biện pháp giảm bạo lực và thúc đẩy sự hòa hợp giữa các cộng đồng.
An individual advocating for measures to reduce violence and promote harmony among communities.
一位个人积极推动减少暴力的措施,促进社区之间的和睦与理解。
Một người tích cực thúc đẩy hòa bình và nỗ lực giải quyết những mâu thuẫn.
People who actively promote peace and work towards resolving conflicts.
积极推动和平,努力化解冲突。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Peace activist" là cụm danh từ chỉ những cá nhân hoặc nhóm người tích cực tham gia vào các hoạt động nhằm thúc đẩy hòa bình và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh giọng điệu hơn, trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn. Peace activists thường hoạt động trong các lĩnh vực như nhân quyền, môi trường và xung đột quốc tế.
"Peace activist" là cụm danh từ chỉ những cá nhân hoặc nhóm người tích cực tham gia vào các hoạt động nhằm thúc đẩy hòa bình và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh giọng điệu hơn, trong khi người Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn. Peace activists thường hoạt động trong các lĩnh vực như nhân quyền, môi trường và xung đột quốc tế.
