Bản dịch của từ Peck at trong tiếng Việt

Peck at

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peck at(Verb)

pˈɛk ˈæt
pˈɛk ˈæt
01

Chạm nhẹ hoặc vội vàng

Tap or press lightly and quickly.

轻轻一点或快速敲击即可完成操作。

Ví dụ
02

Uống hoặc ăn ít thôi.

To take in small doses, either by eating or drinking.

少量食用或饮用

Ví dụ
03

Liên tục chọc hoặc nhấn mạnh vào một điều gì đó

To poke or prod at something repeatedly.

持续地戳或推某物

Ví dụ