Bản dịch của từ Pectoral area trong tiếng Việt

Pectoral area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pectoral area(Phrase)

pˈɛktərəl ˈeəriə
ˈpɛktɝəɫ ˈɑriə
01

Vùng thường liên kết với phần ngực trên, bao gồm cả khu vực xung quanh vòng một của nam và nữ.

A region that typically pertains to the upper chest area, including the surrounding area around the chest in both men and women.

这个区域通常涉及上胸部,包括男性和女性胸部周围的区域。

Ví dụ
02

Khu vực của cơ thể liên quan đến hoặc nằm ở vùng ngực, đặc biệt là quanh cơ ngực

This refers to the area of the body that is involved with or located in front of the chest, specifically around the chest muscles.

与胸部相关或位于胸部,特别是胸肌区域的身体部位

Ví dụ
03

Được dùng trong các ngữ cảnh giải phẩu để mô tả phần cơ thể liên quan đến cơ ngực.

Used in anatomical contexts to refer to the part of the body related to the pectoral muscles.

这个词在解剖学中用来描述与胸肌相关的身体部位。

Ví dụ